Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tài khoản ngân hàng" (1)
tài khoản ngân hàng

Tiếng Anh
Danh từbank account
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
I opened a new bank account.
Từ liên quan "tài khoản ngân hàng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tài khoản ngân hàng" (3)
Tôi có một tài khoản ngân hàng.
I have a bank account.
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
I opened a new bank account.
Tài khoản ngân hàng của công ty bị đóng băng.
The company's bank account was frozen.
